Từ ghép
参量空间
Phồn thể: [參量空間]Nghĩa
- 1 không gian mô đun (toán học)
- 2 không gian tham số
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.