傲岸Từ ghép傲岸ào'ànNghĩa tiếng Việttự cao; ngạo mạn2 chữ20 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tự cao2 ngạo mạnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.傲[ngạo]tự hào; kiêu ngạo; coi thườngTrang chữ →岸[ngàn]biến thể của 岸 (àn)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →