Từ ghép
傲视
Phồn thể: [傲視]Nghĩa tiếng Việthếch mũi coi thường; tỏ ra khinh miệt; xem thường kẻ khác
- 2 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 hếch mũi coi thường
- 2 tỏ ra khinh miệt
- 3 xem thường kẻ khác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.