Từ ghép
傲视群伦
Phồn thể: [傲視群倫]Nghĩa tiếng Việttài năng xuất chúng (thành ngữ); tài nghệ không thể so sánh; thành tựu phi thường
- 4 chữ
- 39 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tài năng xuất chúng (thành ngữ)
- 2 tài nghệ không thể so sánh
- 3 thành tựu phi thường
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.