Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tiǎo

窕

Nghĩayên tĩnh và hẻo lánh; nhẹ nhàng, duyên dáng và thanh lịch
Bộ thủ穴
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tiǎoyên tĩnh và hẻo lánh; nhẹ nhàng, duyên dáng và thanh lịch

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 穴 + 兆

  • Phần chỉ nghĩa: 穴
  • Phần chỉ âm: 兆

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.