Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

窕

tiǎo
Nghĩa tiếng Việtyên tĩnh và hẻo lánh; nhẹ nhàng, duyên dáng và thanh lịch
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa