Từ ghép
轻窕
Phồn thể: [輕窕]Nghĩa
- 1 lẳng lơ
- 2 thất thường
- 3 nghịch ngợm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.