Houzii
← Từ điển
Từ ghép

轻窕

Phồn thể: [輕窕]
qīngtiǎo
Nghĩa tiếng Việtlẳng lơ; thất thường; nghịch ngợm
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lẳng lơ
  2. 2 thất thường
  3. 3 nghịch ngợm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập