Chữ đơnChữ đa âm
兆
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) điềm báo; tiên đoán; một triệu; mega-
- 1 chữ
- 6 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 (hình thức kết hợp) điềm báo
- 2 tiên đoán
- 3 một triệu; mega-
- 4 (Đài Loan) một nghìn tỷ; tera-
- 5 (cũ) một tỷ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 预兆[預兆][dự triệu]Cấp: HSK 7–9điềm; báo hiệu (của điều gì đó chưa xảy ra); dấu hiệu trước
- 兆头[兆頭][triệu đầu]Cấp: HSK 7–9điềm; báo hiệu; dấu hiệu
- 京兆kinh đô của một quốc gia
- 吉兆điềm lành
- 千兆giga-
- 前兆điềm báo; chỉ báo trước; dấu hiệu đầu tiên
- 险兆[險兆]điềm xấu
- 先兆điềm báo
- 凶兆điềm xấu
- 兆赫megahertz
- 兆瓦megawatt
- 兆周megacycle (MC), bằng 1.000.000 Hz