Houzii
← Từ điển
Từ ghép

前兆

qiánzhào
Nghĩa tiếng Việtđiềm báo; chỉ báo trước; dấu hiệu đầu tiên
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 điềm báo
  2. 2 chỉ báo trước
  3. 3 dấu hiệu đầu tiên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập