吉兆Từ ghép吉兆jízhàoNghĩa tiếng Việtđiềm lành2 chữ12 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 điềm lànhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.吉may mắn; giga- (nghĩa là tỷ hoặc 10^9)Trang chữ →兆(hình thức kết hợp) điềm báo; tiên đoán; một triệu; mega-Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →