凶兆Từ ghép凶兆xiōngzhàoNghĩa tiếng Việtđiềm xấu2 chữ10 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 điềm xấuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.凶[hung]kinh khủng; đáng sợTrang chữ →兆(hình thức kết hợp) điềm báo; tiên đoán; một triệu; mega-Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →