兆赫Từ ghép兆赫zhàohèNghĩa tiếng Việtmegahertz2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 megahertzPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.兆(hình thức kết hợp) điềm báo; tiên đoán; một triệu; mega-Trang chữ →赫đầy uy lực; viết tắt của 赫兹 (hèzī), hertz (Hz)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →