Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

预兆

Phồn thể: [預兆]
yùzhào
Nghĩa tiếng Việtđiềm; báo hiệu (của điều gì đó chưa xảy ra); dấu hiệu trước
Âm Hán Việtdự triệu
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa