Chữ Hán
眺
Nghĩanhìn ra xa
Bộ thủ目
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- nhìn ra xa
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 目 + 兆
- 目mùmắt; (văn học) nhìn; quan sát; mắt lưới; ô lưới
- 兆zhào(hình thức kết hợp) điềm báo; tiên đoán; một triệu; mega-
- Phần chỉ nghĩa: 目
- Phần chỉ âm: 兆
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.