Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tiāo

佻

Nghĩanông nổi; không vững; chậm trễ
Bộ thủ亻
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tiāonông nổi; không vững; chậm trễ

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 兆

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.