Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

佻

tiāo
Nghĩa tiếng Việtnông nổi; không vững; chậm trễ
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nông nổi
  2. 2 không vững
  3. 3 chậm trễ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập