Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

鼓动

Phồn thể: [鼓動]
gǔdòng
Nghĩa tiếng Việtthúc giục (một hoạt động có thể có lợi, có hại hoặc trung lập); khuyến khích; kích động; xúi giục; đập, vỗ (cánh, quạt v.v.)
Âm Hán Việtcổ động
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa