Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

支援

zhīyuán
Nghĩa tiếng Việthỗ trợ; viện trợ; ủng hộ
Âm Hán Việtchi viện
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa