Chữ Hán
枝
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
Cách đọc
- Âm Hán Việt: chicành; lượng từ cho que, gậy, bút, v.v.
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 支
- 木mù(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗ
- 支zhī[chi]hỗ trợ; duy trì; dựng
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 支
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.