Houzii
← Từ điển
Từ ghép

百年不遇

bǎiniánbúyù
Nghĩa tiếng Việtchỉ xảy ra một lần trong cả trăm năm (hạn hán, lũ lụt, v.v.)
  • 4 chữ
  • 28 nét