Houzii
← Từ điển
Từ ghép

变局

Phồn thể: [變局]
biànjú
Nghĩa tiếng Việthoàn cảnh thay đổi; tình hình hỗn loạn
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hoàn cảnh thay đổi
  2. 2 tình hình hỗn loạn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập