Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

康

kāng
Nghĩa tiếng Việtkhỏe mạnh; bình yên; dồi dào
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khỏe mạnh
  2. 2 bình yên
  3. 3 dồi dào

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

康

Kāng
Nghĩa tiếng Việthọ [Kang1]
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Kang1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập