Chữ đơnChữ đa âm
康
Nghĩa tiếng Việtkhỏe mạnh; bình yên; dồi dào
- 1 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 khỏe mạnh
- 2 bình yên
- 3 dồi dào
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 健康[kiện khang]Cấp: HSK 3sức khỏe; khỏe mạnh
- 康复[康復][khang hạ]Cấp: HSK 6hồi phục; phục hồi (sức khỏe); dưỡng bệnh
- 小康Cấp: HSK 7–9Tiểu Khang, trạng thái xã hội gần lý tưởng theo Nho giáo, chỉ đứng sau Đại Đồng 大同 (Dàtóng)
- 小康[tiểu khang]Cấp: HSK 7–9khá giả; ấm no; một giai đoạn hoà bình và thịnh vượng
- 安康thành phố cấp địa khu An Khang, Thiểm Tây
- 安康sức khỏe tốt
- 保康huyện Baokang ở Xiangfan 襄樊 (Xiāngfán), Hồ Bắc
- 杜康Đỗ Khang, người được truyền thuyết cho là phát minh ra rượu
- 阜康Fukang, thành phố cấp huyện trong châu tự trị Hui Changji 昌吉回族自治州 (ChāngjíHuízúzìzhìzhōu), Tân Cương
- 海康Haikang, huyện cũ ở Zhanjiang 湛江 (Zhànjiāng), Quảng Đông; Haikang (tên công ty)
- 好康(Đài Loan) lợi ích; ưu điểm (từ tiếng Đài Loan 好空, phát âm Tai-lo [hó-khang])
- 建康tên cũ của Nam Kinh 南京, đặc biệt thời Nam triều
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Mốc thời gian 以前 (trước khi) và 以后 (sau khi) · (Động từ / Mệnh đề / Khoảng thời gian +) 以前 / 以后,Chủ ngữ + Vị ngữHSK 3
- Giới từ căn cứ & phương thức 按 / 按照 / 通过 · 按 / 按照 + Quy định/Kế hoạch + V | 通过 + Phương tiện/Cách thức + Đạt kết quảHSK 4
- Phó từ phạm vi & giới hạn 仅 / 仅仅 / 共 / 全都 / 至少 · 仅 / 仅仅 + Động từ (chỉ) | 共 + Số lượng (tổng cộng) | 全都 + Động từ (tất cả đều) | 至少 + Động từ/Số lượng (ít nhất)HSK 4
- Thành ngữ gắn kết vận mệnh 休戚与共 · A 与 B + 休戚与共 (gắn bó mật thiết cùng chung vận mệnh)HSK 7–9