Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

小康

xiǎokāng
Nghĩa tiếng Việtkhá giả; ấm no; một giai đoạn hoà bình và thịnh vượng
Âm Hán Việttiểu khang
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khá giả
  2. 2 ấm no
  3. 3 một giai đoạn hoà bình và thịnh vượng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

小康

Xiǎokāng
Nghĩa tiếng ViệtTiểu Khang, trạng thái xã hội gần lý tưởng theo Nho giáo, chỉ đứng sau Đại Đồng 大同 (Dàtóng)
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 Tiểu Khang, trạng thái xã hội gần lý tưởng theo Nho giáo, chỉ đứng sau Đại Đồng 大同 (Dàtóng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập