Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小康社会

Phồn thể: [小康社會]
xiǎokāngshèhuì
Nghĩa tiếng Việtxã hội mà nhu cầu vật chất của đa số công dân được đáp ứng đầy đủ
  • 4 chữ
  • 27 nét