Houzii
← Từ điển
Từ ghép

海康

Hǎikāng
Nghĩa tiếng ViệtHaikang, huyện cũ ở Zhanjiang 湛江 (Zhànjiāng), Quảng Đông; Haikang (tên công ty)
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Haikang, huyện cũ ở Zhanjiang 湛江 (Zhànjiāng), Quảng Đông
  2. 2 Haikang (tên công ty)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập