Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm
jì

济

Phồn thể: [濟]
Nghĩa tiếng Việtvượt sông; cứu trợ; có ích
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vượt sông
  2. 2 cứu trợ
  3. 3 có ích

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
jǐ

济

Phồn thể: [濟]
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 济济 (jǐjǐ)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 济济 (jǐjǐ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
Jǐ

济

Phồn thể: [濟]
Nghĩa tiếng Việtdùng trong địa danh liên quan đến sông Tế 济水 (JǐShuǐ); họ [Ji3]
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dùng trong địa danh liên quan đến sông Tế 济水 (JǐShuǐ)
  2. 2 họ [Ji3]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập