Chữ đơnChữ đa âm
济
Phồn thể: [濟]Nghĩa tiếng Việtvượt sông; cứu trợ; có ích
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 vượt sông
- 2 cứu trợ
- 3 có ích
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 经济[經濟][kinh tế]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5kinh tế; thuộc về kinh tế
- 接济[接濟][tiếp tế]Cấp: HSK 7–9hỗ trợ vật chất cho
- 救济[救濟][cứu tế]Cấp: HSK 7–9cứu trợ khẩn cấp; giúp đỡ người túng thiếu bằng tiền hoặc hàng hóa
- 市场经济[市場經濟][thị trường kinh tế]Cấp: HSK 7–9kinh tế thị trường
- 同舟共济[同舟共濟]Cấp: HSK 7–9cùng chèo thuyền qua sông (thành ngữ); nghĩa là có lợi ích chung; buộc phải hợp tác vì mục tiêu chung
- 无济于事[無濟於事][vô tế ư sự]Cấp: HSK 7–9(thành ngữ) không có kết quả; không có tác dụng
- 百济[百濟]Paekche hoặc Baekje (18 TCN-660 SCN), một trong Tam Quốc Triều Tiên
- 不济[不濟](khẩu ngữ) không tốt; không có tác dụng
- 慈济[慈濟]Tổ chức Từ Tế, một NGO nhân đạo quốc tế, thành lập năm 1966 tại Đài Loan
- 斐济[斐濟]Fiji, quốc gia ở tây nam Thái Bình Dương
- 惠济[惠濟]quận Huiji của thành phố Trịnh Châu 郑州市 (ZhèngzhōuShì), Hà Nam
- 济公[濟公]Tế Công hoặc Đạo Tế (1130-1207), nhà sư triều Nam Tống
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Khung giới từ 从…来看 / 从…起 · 从 + Góc độ / Số liệu / Lâu dài + 来看,Mệnh đề | 从 + Điểm khởi đầu (thời gian/việc nhỏ) + 起HSK 5
- Cấu trúc cảnh báo tất yếu 一旦…势必… · 一旦 + Tình huống rủi ro xảy ra,势必 + Hệ quả tất yếuHSK 7–9
- Cấu trúc nhấn mạnh tầm vóc chính sách 既关乎…亦关系到… · Chính sách / Vấn đề + 既关乎 + Lợi ích thiết thân,亦关系到 + Đại cục lâu dàiHSK 7–9
- Động từ kết hợp 兼顾…与… (dung hoà / chiếu cố cả hai mặt) · 兼顾 + Lợi ích A + 与 + Lợi ích BHSK 7–9