Houzii
← Từ điển
Từ ghép

斐济

Phồn thể: [斐濟]
Fěijì
Nghĩa tiếng ViệtFiji, quốc gia ở tây nam Thái Bình Dương
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 Fiji, quốc gia ở tây nam Thái Bình Dương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập