Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

无济于事

Phồn thể: [無濟於事]
wújìyúshì
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) không có kết quả; không có tác dụng
Âm Hán Việtvô tế ư sự
  • 4 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 (thành ngữ) không có kết quả; không có tác dụng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập