Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

表率

biǎoshuài
Nghĩa tiếng Việttấm gương; hình mẫu
Âm Hán Việtbiểu suất
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa