Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

外表

wàibiǎo
Nghĩa tiếng Việtbên ngoài; bề ngoài; diện mạo bên ngoài
Âm Hán Việtngoại biểu
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bên ngoài
  2. 2 bề ngoài
  3. 3 diện mạo bên ngoài

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập