Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

表白

biǎobái
Nghĩa tiếng Việtgiãi bày; bày tỏ; tiết lộ suy nghĩ hoặc cảm xúc
Âm Hán Việtbiểu bạch
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 5 nghĩa