Từ ghép
年度股东大会
Phồn thể: [年度股東大會]Nghĩa
- 1 đại hội cổ đông thường niên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 年[nên]năm; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →
- 度[độ]vượt qua; trải qua (thời gian); đoTrang chữ →
- 股[cổ]đùi; một phần của tổng thể; phần của một tổng; (cổ phiếu) cổ phầnTrang chữ →
- 东[đông]phía đông; miền đôngTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →