Từ ghép
年度大会
Phồn thể: [年度大會]Nghĩa tiếng Việtcuộc họp thường niên; đại hội cổ đông thường niên (AGM)
- 4 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cuộc họp thường niên
- 2 đại hội cổ đông thường niên (AGM)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.