Houzii
← Từ điển
Từ ghép

全国大会党

Phồn thể: [全國大會黨]
Quánguó Dàhuìdǎng
Nghĩa tiếng ViệtĐảng Đại hội Quốc gia (Sudan)
  • 5 chữ
  • 33 nét