Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

徽

Phồn thể: [幑]
huī
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 徽 (huī)
  • 1 chữ
  • 17 nét
Chữ đơnChữ đa âm

徽

huī
Nghĩa tiếng Việthuy hiệu; biểu tượng; phù hiệu
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 6 nghĩa