Chữ đơnChữ đa âm
徽
Phồn thể: [幑]Nghĩa
- 1 biến thể cũ của 徽 (huī)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 国徽[國徽]Cấp: HSK 7–9quốc huy; quốc huy hiệu
- 国徽[國徽]Cấp: HSK 7–9quốc huy của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (một vòng tròn đỏ chứa năm ngôi sao của quốc kỳ Trung Quốc trên Thiên An Môn 天安门 (Tiān'ānmén))
- 安徽Tỉnh An Huy, tên gọi tắt 皖 (Wǎn), thủ phủ Hợp Phì 合肥 (Héféi)
- 党徽[黨徽]biểu tượng đảng chính trị
- 航徽biểu tượng hãng hàng không; con dấu công ty du lịch
- 徽标[徽標]huy hiệu; logo
- 徽菜ẩm thực An Huy
- 徽调[徽調]nhạc kịch An Huy
- 徽号[徽號]danh hiệu; tước hiệu
- 徽记[徽記]huy hiệu; phù hiệu
- 徽剧[徽劇]Kịch An Huy
- 徽墨Mực An Huy (nổi tiếng với chất lượng)