Houzii
← Từ điển
Từ ghép

徽记

Phồn thể: [徽記]
huījì
Nghĩa tiếng Việthuy hiệu; phù hiệu
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 huy hiệu
  2. 2 phù hiệu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập