Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
jì

系

Phồn thể: [繫]
Nghĩa tiếng Việtbuộc; thắt; cài vào
Âm Hán Việthệ
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 buộc
  2. 2 thắt
  3. 3 cài vào

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
xì

系

Phồn thể: [係]
Nghĩa tiếng Việtkết nối; liên quan đến; buộc
Âm Hán Việthệ
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 kết nối
  2. 2 liên quan đến
  3. 3 buộc
  4. 4 ràng buộc
  5. 5 là (văn học)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
xì

系

Nghĩa tiếng Việthệ thống; khoa; ban
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hệ thống
  2. 2 khoa
  3. 3 ban

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
xì

系

Phồn thể: [繫]
Nghĩa tiếng Việtkết nối; bắt giữ; lo lắng
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kết nối
  2. 2 bắt giữ
  3. 3 lo lắng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập