Từ ghép
拉关系
Phồn thể: [拉關係]Nghĩa tiếng Việttìm cách liên hệ với ai vì lợi ích cá nhân; nịnh bợ ai đó
- 3 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tìm cách liên hệ với ai vì lợi ích cá nhân
- 2 nịnh bợ ai đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.