Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拉关系

Phồn thể: [拉關係]
lāguānxì
Nghĩa tiếng Việttìm cách liên hệ với ai vì lợi ích cá nhân; nịnh bợ ai đó
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa