Houzii
← Từ điển
Từ ghép

性关系

Phồn thể: [性關係]
xìngguānxi
Nghĩa tiếng Việtquan hệ tình dục; tiếp xúc tình dục; giao hợp
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa