Từ ghép
性关系
Phồn thể: [性關係]Nghĩa
- 1 quan hệ tình dục
- 2 tiếp xúc tình dục
- 3 giao hợp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.