Houzii
← Từ điển
Từ ghép

关系户

Phồn thể: [關係戶]
guānxihù
Nghĩa tiếng Việtmối quan hệ (người mà mình có qua lại dựa trên nguyên tắc "có qua có lại mới toại lòng nhau")
  • 3 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 mối quan hệ (người mà mình có qua lại dựa trên nguyên tắc "có qua có lại mới toại lòng nhau")

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập