Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

电动车

Phồn thể: [電動車]
diàndòngchē
Nghĩa tiếng Việtxe điện (xe tay ga, xe đạp, ô tô, v.v.)
Âm Hán Việtđiện động xa
  • 3 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 xe điện (xe tay ga, xe đạp, ô tô, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập