Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

动车

Phồn thể: [動車]
dòngchē
Nghĩa tiếng Việt(Trung Quốc) tàu cao tốc (loại D hoặc C); toa động lực; tàu nhiều toa (viết tắt của 动车组 (dòngchēzǔ))
Âm Hán Việtđộng xa
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (Trung Quốc) tàu cao tốc (loại D hoặc C)
  2. 2 toa động lực
  3. 3 tàu nhiều toa (viết tắt của 动车组 (dòngchēzǔ))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập