Từ ghép
非机动车
Phồn thể: [非機動車]Nghĩa
- 1 phương tiện không cơ giới
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 非[phi]không phải; không; sai; không đúng; phi-; bất-; vô-; không-Trang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →
- 车[xa]xe; phương tiện giao thông; máyTrang chữ →