搬唆Từ ghép搬唆bānsuōNghĩa tiếng Việtchâm ngòi gây rối2 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 châm ngòi gây rốiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.搬[bưng]di chuyển (tức là tự dời đi); di chuyển (thứ gì đó tương đối nặng hoặc cồng kềnh); chuyểnTrang chữ →唆mút; xúi giụcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →