Houzii
← Từ điển
Từ ghép

搬口

bānkǒu
Nghĩa tiếng Việttruyền bá chuyện (thành ngữ); gieo rắc mâu thuẫn; nhiều chuyện; mách lẻo
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa