Từ ghép
腰斩
Phồn thể: [腰斬]Nghĩa tiếng Việtchém đôi ngang thắt lưng (hình phạt tử hình); cắt làm đôi; giảm mạnh
- 2 chữ
- 21 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 chém đôi ngang thắt lưng (hình phạt tử hình)
- 2 cắt làm đôi
- 3 giảm mạnh
- 4 chấm dứt
- 5 ngừng lại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.