Houzii
← Từ điển
Từ ghép

斩断

Phồn thể: [斬斷]
zhǎnduàn
Nghĩa tiếng Việtcắt đứt; chặt đứt đôi
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cắt đứt
  2. 2 chặt đứt đôi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập