Houzii
← Từ điển
Từ ghép

过关斩将

Phồn thể: [過關斬將]
guòguānzhǎnjiàng
Nghĩa tiếng Việtvượt qua mọi khó khăn (trên đường đến thành công) (thành ngữ) (viết tắt của 过五关斩六将 (guòwǔguānzhǎnliùjiàng))
  • 4 chữ
  • 29 nét