Houzii
← Từ điển
Từ ghép

斩获

Phồn thể: [斬獲]
zhǎnhuò
Nghĩa tiếng Việtgiết hoặc bắt được (trong trận chiến); (nghĩa bóng) (thể thao) ghi bàn; thắng huy chương; (nghĩa bóng) gặt hái phần thưởng; đạt được thành tựu
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giết hoặc bắt được (trong trận chiến)
  2. 2 (nghĩa bóng) (thể thao) ghi bàn; thắng huy chương
  3. 3 (nghĩa bóng) gặt hái phần thưởng; đạt được thành tựu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập