Chữ Hán
惭
Nghĩabiến thể của 惭 (cán); xấu hổ
Bộ thủ忄
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- biến thể của 惭 (cán)
- xấu hổ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 斩
- 忄xīnbộ Khang Hy số 61 (心) khi là thành tố đứng dọc
- 斩zhǎn[trảm]chặt đầu (như một hình thức tử hình); chặt
- Phần chỉ nghĩa: 忄
- Phần chỉ âm: 斩
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.